ฝ่าฝืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ฝ่าฝืน nghĩa là vi phạm, làm trái.
Nghĩa của ฝ่าฝืน
Động từ
- Vi phạm, làm trái. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go against; to breach; to break; to violate; to contravene.
Câu hỏi thường gặp
ฝ่าฝืน nghĩa là gì?
ฝ่าฝืน (động từ) nghĩa là vi phạm, làm trái.
ฝ่าฝืน đọc thế nào?
ฝ่าฝืน đọc là fàa-fʉ̌ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS fa-fuen; 2 âm tiết: fàa (thanh thấp), fʉ̌ʉn (thanh lên).