ผิดพลาด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผิดพลาด nghĩa là sai sót, nhầm lẫn.
Nghĩa của ผิดพลาด
Tính từ
- Sai sót, nhầm lẫn. (biên soạn)
Từ ghép có ผิดพลาด
- ข้อผิดพลาด — Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wrong; incorrect
Câu hỏi thường gặp
ผิดพลาด nghĩa là gì?
ผิดพลาด (tính từ) nghĩa là sai sót, nhầm lẫn.
ผิดพลาด đọc thế nào?
ผิดพลาด đọc là pìt-plâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit-phlat; 2 âm tiết: pìt (thanh thấp), plâat (thanh xuống).