TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผิดหวัง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pìt-wǎngRTGS phit-wang /pʰit̚˨˩.waŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผิดpìtthanh thấpphụ âm caoหฺวังwǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การผิดหวัง, ความผิดหวัง (thêm การ/ความ phía trước)

ผิดหวัง nghĩa là thất vọng.

Nghĩa của ผิดหวัง

Động từ

  1. Thất vọng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be disappointed.

Câu hỏi thường gặp

ผิดหวัง nghĩa là gì?

ผิดหวัง (động từ) nghĩa là thất vọng.

ผิดหวัง đọc thế nào?

ผิดหวัง đọc là pìt-wǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS phit-wang; 2 âm tiết: pìt (thanh thấp), wǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.