TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความผิดพลาด

kwaam-pìt-plâatRTGS khwam-phit-phlat /kʰwaːm˧.pʰit̚˨˩.pʰlaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpผิดpìtthanh thấpphụ âm caoพฺลาดplâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความผิดพลาด nghĩa là lỗi.

Nghĩa của ความผิดพลาด

Danh từ

  1. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fault; error; mistake

Câu hỏi thường gặp

ความผิดพลาด nghĩa là gì?

ความผิดพลาด (danh từ) nghĩa là lỗi.

ความผิดพลาด đọc thế nào?

ความผิดพลาด đọc là kwaam-pìt-plâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-phit-phlat; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), pìt (thanh thấp), plâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.