ผลึก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผลึก nghĩa là tinh thể, pha lê.
Nghĩa của ผลึก
Danh từ
- Tinh thể, pha lê.
Từ ghép có ผลึก
- ตกผลึก — Kết tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crystal.
Câu hỏi thường gặp
ผลึก nghĩa là gì?
ผลึก (danh từ) nghĩa là tinh thể, pha lê.
ผลึก đọc thế nào?
ผลึก đọc là pà-lʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-luek; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), lʉ̀k (thanh thấp).