TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผลึก

pà-lʉ̀kRTGS pha-luek /pʰa˨˩.lɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ผะpàthanh thấpphụ âm caoหฺลึกlʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผลึก nghĩa là tinh thể, pha lê.

Nghĩa của ผลึก

Danh từ

  1. Tinh thể, pha lê.

Từ ghép có ผลึก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crystal.

Câu hỏi thường gặp

ผลึก nghĩa là gì?

ผลึก (danh từ) nghĩa là tinh thể, pha lê.

ผลึก đọc thế nào?

ผลึก đọc là pà-lʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS pha-luek; 2 âm tiết: pà (thanh thấp), lʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.