ปีก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปีก nghĩa là cánh.
Nghĩa của ปีก
Danh từ
- Cánh.
Từ ghép có ปีก
- ปีกกา — Dấu ngoặc nhọn.
Câu ví dụ với ปีก
- เขาเสียชีวิตเมื่อสามปีก่อน Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822125
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wing (e.g. of a bird); side, flank.
Câu hỏi thường gặp
ปีก nghĩa là gì?
ปีก (danh từ) nghĩa là cánh.
ปีก đọc thế nào?
ปีก đọc là bpìik (phiên âm có dấu thanh), RTGS pik; 1 âm tiết: bpìik (thanh thấp).