TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปีงบประมาณ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpii-ngóp-bprà-maanRTGS pi-ngop-pra-man /piː˧.ŋop̚˦˥.pra˨˩.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปีbpiithanh trungphụ âm trungงบngópthanh caophụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ปี

ปีงบประมาณ nghĩa là năm tài chính.

Nghĩa của ปีงบประมาณ

Danh từ

  1. Năm tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiscal year; budget year; tax year. (For Thailand, it counts from October 1 to September 30 and names for next year.)

Câu hỏi thường gặp

ปีงบประมาณ nghĩa là gì?

ปีงบประมาณ (danh từ) nghĩa là năm tài chính.

ปีงบประมาณ đọc thế nào?

ปีงบประมาณ đọc là bpii-ngóp-bprà-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pi-ngop-pra-man; 4 âm tiết: bpii (thanh trung), ngóp (thanh cao), bprà (thanh thấp), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.