TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปาก

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpàakRTGS pak /paːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปาก nghĩa là miệng, mồm.

Nghĩa của ปาก

Danh từ

  1. Miệng.
  2. Mồm.

Từ ghép có ปาก

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouth; lip; oral cavity; mouth; opening; entrance; mouth; estuary; speech; utterance; voice
  • Động từ to speak; to utter; to voice
  • Lượng từ Classifier for nets, as fishing nets.; Classifier for witnesses.
  • Số từ hundred

Câu hỏi thường gặp

ปาก nghĩa là gì?

ปาก (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.

ปาก đọc thế nào?

ปาก đọc là bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak; 1 âm tiết: bpàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.