ปาก
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpàakRTGS pak
/paːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปากbpàakthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปาก nghĩa là miệng, mồm.
Nghĩa của ปาก
Danh từ
- Miệng.
- Mồm.
Từ ghép có ปาก
- ปากกา — Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy, bút.
- นามปากกา — Biệt hiệu, bút danh, tên chữ, tên tự.
- ปากกาลูกลื่น — Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
- ปากกาหมึกซึม — Bút máy.
- ถั่วปากอ้า — Đậu tằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouth; lip; oral cavity; mouth; opening; entrance; mouth; estuary; speech; utterance; voice
- Động từ to speak; to utter; to voice
- Lượng từ Classifier for nets, as fishing nets.; Classifier for witnesses.
- Số từ hundred
Câu hỏi thường gặp
ปาก nghĩa là gì?
ปาก (danh từ) nghĩa là miệng, mồm.
ปาก đọc thế nào?
ปาก đọc là bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS pak; 1 âm tiết: bpàak (thanh thấp).