TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ถั่วปากอ้า

tùua-bpàak-âaRTGS thua-pak-a /tʰua̯˨˩.paːk̚˨˩.ʔaː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ถั่วtùuathanh thấpphụ âm caoปากbpàakthanh thấpphụ âm trungอ้าâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ถั่วปากอ้า nghĩa là đậu tằm.

Nghĩa của ถั่วปากอ้า

Danh từ

  1. Đậu tằm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broad bean; fava bean.

Câu hỏi thường gặp

ถั่วปากอ้า nghĩa là gì?

ถั่วปากอ้า (danh từ) nghĩa là đậu tằm.

ถั่วปากอ้า đọc thế nào?

ถั่วปากอ้า đọc là tùua-bpàak-âa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thua-pak-a; 3 âm tiết: tùua (thanh thấp), bpàak (thanh thấp), âa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.