ปริญญา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปริญญา nghĩa là học vị.
Nghĩa của ปริญญา
Danh từ
- Học vị.
Từ ghép có ปริญญา
- ปริญญานิพนธ์ — Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thorough knowledge; full understanding; complete awareness; omniscience; cleverness; sagacity.; degree, as bachelor's degree, master's degree, etc.
- Danh từ degree certificate.
Câu hỏi thường gặp
ปริญญา nghĩa là gì?
ปริญญา (danh từ) nghĩa là học vị.
ปริญญา đọc thế nào?
ปริญญา đọc là bpà-rin-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-rin-ya; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), rin (thanh trung), yaa (thanh trung).