TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปริญญานิพนธ์

bpà-rin-yaa-ní-ponRTGS pa-rin-ya-ni-phon /pa˨˩.rin˧.jaː˧.ni˦˥.pʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungรินrinthanh trungphụ âm thấpยาyaathanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpพนponthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปริญญานิพนธ์ nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.

Nghĩa của ปริญญานิพนธ์

Danh từ

  1. Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thesis

Câu hỏi thường gặp

ปริญญานิพนธ์ nghĩa là gì?

ปริญญานิพนธ์ (danh từ) nghĩa là đồ án tốt nghiệp, luận văn.

ปริญญานิพนธ์ đọc thế nào?

ปริญญานิพนธ์ đọc là bpà-rin-yaa-ní-pon (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-rin-ya-ni-phon; 5 âm tiết: bpà (thanh thấp), rin (thanh trung), yaa (thanh trung), ní (thanh cao), pon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.