ปริซึม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปริซึม nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.
Nghĩa của ปริซึม
Danh từ
- Hình lăng trụ.
- Lăng kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prism.
Câu hỏi thường gặp
ปริซึม nghĩa là gì?
ปริซึม (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.
ปริซึม đọc thế nào?
ปริซึม đọc là bprì-sʉm (phiên âm có dấu thanh), RTGS pri-suem; 2 âm tiết: bprì (thanh thấp), sʉm (thanh trung).