TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปริมาณ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpà-rí-maanRTGS pa-ri-man /pa˨˩.ri˦˥.maːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungริríthanh caophụ âm thấpมานmaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปริมาณ nghĩa là lượng, số lượng.

Nghĩa của ปริมาณ

Danh từ

  1. Lượng, số lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantity.

Câu hỏi thường gặp

ปริมาณ nghĩa là gì?

ปริมาณ (danh từ) nghĩa là lượng, số lượng.

ปริมาณ đọc thế nào?

ปริมาณ đọc là bpà-rí-maan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ri-man; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), rí (thanh cao), maan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.