ประตู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประตู nghĩa là cửa, cổng.
Nghĩa của ประตู
Danh từ
- Cửa.
- Cổng.
- Cầu môn, gôn, khung thành.
Từ ghép có ประตู
- ธรณีประตู — Ngưỡng, ngưỡng cửa.
Câu ví dụ với ประตู
- แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวัง Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293623
- กรุณาปิดประตู Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878693
- จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703204
- ล็อคประตู Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door; gate; goal
- Lượng từ Classifier for the number of goals scored.
Câu hỏi thường gặp
ประตู nghĩa là gì?
ประตู (danh từ) nghĩa là cửa, cổng.
ประตู đọc thế nào?
ประตู đọc là bprà-dtuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-tu; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), dtuu (thanh trung).