TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประตู

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-dtuuRTGS pra-tu /pra˨˩.tuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungตูdtuuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: บาน

ประตู nghĩa là cửa, cổng.

Nghĩa của ประตู

Danh từ

  1. Cửa.
  2. Cổng.
  3. Cầu môn, gôn, khung thành.

Từ ghép có ประตู

Câu ví dụ với ประตู

  • แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวัง Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293623
  • กรุณาปิดประตู Làm ơn hãy đóng cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878693
  • จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8703204
  • ล็อคประตู Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ door; gate; goal
  • Lượng từ Classifier for the number of goals scored.

Câu hỏi thường gặp

ประตู nghĩa là gì?

ประตู (danh từ) nghĩa là cửa, cổng.

ประตู đọc thế nào?

ประตู đọc là bprà-dtuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-tu; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), dtuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.