ประชามติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประชามติ nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa của ประชามติ
Danh từ
- Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ popular view; public opinion; public decision; referendum (popular vote)
Câu hỏi thường gặp
ประชามติ nghĩa là gì?
ประชามติ (danh từ) nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
ประชามติ đọc thế nào?
ประชามติ đọc là bprà-chaa-má-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-ma-ti; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), má (thanh cao), dtì (thanh thấp).