TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชามติ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-chaa-má-dtìRTGS pra-cha-ma-ti /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.ma˦˥.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpมะmáthanh caophụ âm thấpติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชามติ nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

Nghĩa của ประชามติ

Danh từ

  1. Trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ popular view; public opinion; public decision; referendum (popular vote)

Câu hỏi thường gặp

ประชามติ nghĩa là gì?

ประชามติ (danh từ) nghĩa là trưng cầu dân ý, trưng cầu ý dân.

ประชามติ đọc thế nào?

ประชามติ đọc là bprà-chaa-má-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-ma-ti; 4 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), má (thanh cao), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.