ประดิษฐ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประดิษฐ์ nghĩa là phát minh, sáng chế.
Nghĩa của ประดิษฐ์
Động từ
- Phát minh, sáng chế. (biên soạn)
Từ ghép có ประดิษฐ์
- สิ่งประดิษฐ์ — Phát minh, sáng chế.
- ปัญญาประดิษฐ์ — Trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to establish; to install; to institute; to found; to set up.; to invent: to create or generate by the use of ingenuity or imagination.; to invent; to devise; to contrive; to concoct; to elaborate; to fabricate.
- Tính từ artificial, as opposed to natural.
Câu hỏi thường gặp
ประดิษฐ์ nghĩa là gì?
ประดิษฐ์ (động từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.
ประดิษฐ์ đọc thế nào?
ประดิษฐ์ đọc là bprà-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-dit; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), dìt (thanh thấp).