TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปัญญาประดิษฐ์

bpan-yaa-bprà-dìtRTGS pan-ya-pra-dit /pan˧.jaː˧.pra˨˩.dit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปันbpanthanh trungphụ âm trungยาyaathanh trungphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungดิดdìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปัญญาประดิษฐ์ nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

Nghĩa của ปัญญาประดิษฐ์

Danh từ

  1. Trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artificial intelligence.

Câu hỏi thường gặp

ปัญญาประดิษฐ์ nghĩa là gì?

ปัญญาประดิษฐ์ (danh từ) nghĩa là trí tuệ nhân tạo.

ปัญญาประดิษฐ์ đọc thế nào?

ปัญญาประดิษฐ์ đọc là bpan-yaa-bprà-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya-pra-dit; 4 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung), bprà (thanh thấp), dìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.