ปัญญาประดิษฐ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปัญญาประดิษฐ์ nghĩa là trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa của ปัญญาประดิษฐ์
Danh từ
- Trí tuệ nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artificial intelligence.
Câu hỏi thường gặp
ปัญญาประดิษฐ์ nghĩa là gì?
ปัญญาประดิษฐ์ (danh từ) nghĩa là trí tuệ nhân tạo.
ปัญญาประดิษฐ์ đọc thế nào?
ปัญญาประดิษฐ์ đọc là bpan-yaa-bprà-dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pan-ya-pra-dit; 4 âm tiết: bpan (thanh trung), yaa (thanh trung), bprà (thanh thấp), dìt (thanh thấp).