TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประดับ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-dàpRTGS pra-dap /pra˨˩.dap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungดับdàpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประดับ (thêm การ/ความ phía trước)

ประดับ nghĩa là trang trí, trang hoàng.

Nghĩa của ประดับ

Động từ

  1. Trang trí, trang hoàng. (biên soạn)

Từ ghép có ประดับ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to adorn; to decorate.

Câu hỏi thường gặp

ประดับ nghĩa là gì?

ประดับ (động từ) nghĩa là trang trí, trang hoàng.

ประดับ đọc thế nào?

ประดับ đọc là bprà-dàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-dap; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), dàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.