ประดับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประดับ nghĩa là trang trí, trang hoàng.
Nghĩa của ประดับ
Động từ
- Trang trí, trang hoàng. (biên soạn)
Từ ghép có ประดับ
- เครื่องประดับ — Đồ trang sức, phụ kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to adorn; to decorate.
Câu hỏi thường gặp
ประดับ nghĩa là gì?
ประดับ (động từ) nghĩa là trang trí, trang hoàng.
ประดับ đọc thế nào?
ประดับ đọc là bprà-dàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-dap; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), dàp (thanh thấp).