ประกาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประกาศ nghĩa là thông báo, ban bố, ban hành.
Nghĩa của ประกาศ
Động từ
- Thông báo.
- Ban bố, ban hành, tuyên bố.
Từ ghép có ประกาศ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to announce; to declare; to proclaim; to give notice (of)
- Danh từ announcement; declaration; proclamation; notice; notification; sign; mark
Câu hỏi thường gặp
ประกาศ nghĩa là gì?
ประกาศ (động từ) nghĩa là thông báo, ban bố, ban hành.
ประกาศ đọc thế nào?
ประกาศ đọc là bprà-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gàat (thanh thấp).