TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประกาศ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bprà-gàatRTGS pra-kat /pra˨˩.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การประกาศ (thêm การ/ความ phía trước)

ประกาศ nghĩa là thông báo, ban bố, ban hành.

Nghĩa của ประกาศ

Động từ

  1. Thông báo.
  2. Ban bố, ban hành, tuyên bố.

Từ ghép có ประกาศ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to announce; to declare; to proclaim; to give notice (of)
  • Danh từ announcement; declaration; proclamation; notice; notification; sign; mark

Câu hỏi thường gặp

ประกาศ nghĩa là gì?

ประกาศ (động từ) nghĩa là thông báo, ban bố, ban hành.

ประกาศ đọc thế nào?

ประกาศ đọc là bprà-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kat; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.