TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ประกาศ

pûu-bprà-gàatRTGS phu-pra-kat /pʰuː˥˩.pra˨˩.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ผู้ประกาศ nghĩa là phát thanh viên.

Nghĩa của ผู้ประกาศ

Danh từ

  1. Phát thanh viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcer, broadcaster; reporter; newsreader.

Câu hỏi thường gặp

ผู้ประกาศ nghĩa là gì?

ผู้ประกาศ (danh từ) nghĩa là phát thanh viên.

ผู้ประกาศ đọc thế nào?

ผู้ประกาศ đọc là pûu-bprà-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-pra-kat; 3 âm tiết: pûu (thanh xuống), bprà (thanh thấp), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.