TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประกาศิต

bprà-gaa-sìtRTGS pra-ka-sit /pra˨˩.kaː˧.sit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกาgaathanh trungphụ âm trungสิดsìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประกาศิต nghĩa là điều răn, giới luật.

Nghĩa của ประกาศิต

Danh từ

  1. Điều răn, giới luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command; order; commandment

Câu hỏi thường gặp

ประกาศิต nghĩa là gì?

ประกาศิต (danh từ) nghĩa là điều răn, giới luật.

ประกาศิต đọc thế nào?

ประกาศิต đọc là bprà-gaa-sìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-ka-sit; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), gaa (thanh trung), sìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.