ประกาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ประกาย nghĩa là tia lửa.
Nghĩa của ประกาย
Danh từ
- Tia lửa.
Câu ví dụ với ประกาย
- สิ่งที่เปล่งประกายนั่นไม่ใช่ทองคำ Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flash, spark.
Câu hỏi thường gặp
ประกาย nghĩa là gì?
ประกาย (danh từ) nghĩa là tia lửa.
ประกาย đọc thế nào?
ประกาย đọc là bprà-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kai; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gaai (thanh trung).