TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประกาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-gaaiRTGS pra-kai /pra˨˩.kaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungกายgaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประกาย nghĩa là tia lửa.

Nghĩa của ประกาย

Danh từ

  1. Tia lửa.

Câu ví dụ với ประกาย

  • สิ่งที่เปล่งประกายนั่นไม่ใช่ทองคำ Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flash, spark.

Câu hỏi thường gặp

ประกาย nghĩa là gì?

ประกาย (danh từ) nghĩa là tia lửa.

ประกาย đọc thế nào?

ประกาย đọc là bprà-gaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-kai; 2 âm tiết: bprà (thanh thấp), gaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.