ปม
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bpomRTGS pom
/pom˧/ giọng máy của trình duyệt
ปมbpomthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปม nghĩa là nút, nơ.
Nghĩa của ปม
Danh từ
- Nút, nơ.
Từ ghép có ปม
- ปมด้อย — Mặc cảm tự ti, tự ti mặc cảm, phức cảm tự ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knot; swelling; protuberance; knot; complex; complex of problems; complicated problem; mystery; perplexing difficulty; conundrum
Câu hỏi thường gặp
ปม nghĩa là gì?
ปม (danh từ) nghĩa là nút, nơ.
ปม đọc thế nào?
ปม đọc là bpom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pom; 1 âm tiết: bpom (thanh trung).