ปฏิบัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฏิบัติ nghĩa là thực hiện, thi hành.
Nghĩa của ปฏิบัติ
Động từ
trang trọng- Thực hiện, thi hành; thực hành; cư xử, đối xử. (biên soạn)
Từ ghép có ปฏิบัติ
- ปฏิบัติการ — Tác chiến, hành động, tiến hành.
- ห้องปฏิบัติการ — Phòng thí nghiệm.
- เลือกปฏิบัติ — Kỳ thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to conduct; to do; to perform; to carry out; to conduct; to behave; to treat: to act or behave (towards someone in some way); to observe; to follow; to comply (with); to serve; to attend; to practice (as a profession or occupation, habitually or customarily, or for acquiring skill or proficiency)
Câu hỏi thường gặp
ปฏิบัติ nghĩa là gì?
ปฏิบัติ (động từ) nghĩa là thực hiện, thi hành.
ปฏิบัติ đọc thế nào?
ปฏิบัติ đọc là bpà-dtì-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-bat; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp).