ปฏิกิริยา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฏิกิริยา nghĩa là phản ứng.
Nghĩa của ปฏิกิริยา
Danh từ
- Phản ứng.
Từ ghép có ปฏิกิริยา
- ปฏิกิริยานิวเคลียร์ — Phản ứng hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reaction
Câu hỏi thường gặp
ปฏิกิริยา nghĩa là gì?
ปฏิกิริยา (danh từ) nghĩa là phản ứng.
ปฏิกิริยา đọc thế nào?
ปฏิกิริยา đọc là bpà-dtì-gì-rí-yaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-ki-ri-ya; 5 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), gì (thanh thấp), rí (thanh cao), yaa (thanh trung).