ปฏิบัติการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปฏิบัติการ nghĩa là tác chiến, hành động.
Nghĩa của ปฏิบัติการ
Động từ
- Tác chiến, hành động, tiến hành. (biên soạn)
Từ ghép có ปฏิบัติการ
- ห้องปฏิบัติการ — Phòng thí nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to perform an act; to carry out an activity; to take an action
- Tính từ used for scientific experiments or training
Câu hỏi thường gặp
ปฏิบัติการ nghĩa là gì?
ปฏิบัติการ (động từ) nghĩa là tác chiến, hành động.
ปฏิบัติการ đọc thế nào?
ปฏิบัติการ đọc là bpà-dtì-bàt-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ti-bat-kan; 4 âm tiết: bpà (thanh thấp), dtì (thanh thấp), bàt (thanh thấp), gaan (thanh trung).