TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปกติ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bpà-gà-dtìRTGS pa-ka-ti /pa˨˩.ka˨˩.tiʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungติdtìthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความปกติ (thêm การ/ความ phía trước)

ปกติ nghĩa là bình thường.

Nghĩa của ปกติ

Tính từ

  1. Bình thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ natural; normal; usual; typical; ordinary; regular

Câu hỏi thường gặp

ปกติ nghĩa là gì?

ปกติ (tính từ) nghĩa là bình thường.

ปกติ đọc thế nào?

ปกติ đọc là bpà-gà-dtì (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-ka-ti; 3 âm tiết: bpà (thanh thấp), gà (thanh thấp), dtì (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.