ปก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpòkRTGS pok
/pok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ปกbpòkthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การปก (thêm การ/ความ phía trước)
ปก nghĩa là bìa, che.
Nghĩa của ปก
Danh từ
- Bìa.
Động từ
- Che.
Từ ghép có ปก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover; book cover
- Động từ to cover
Câu hỏi thường gặp
ปก nghĩa là gì?
ปก (danh từ, động từ) nghĩa là bìa, che.
ปก đọc thế nào?
ปก đọc là bpòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok; 1 âm tiết: bpòk (thanh thấp).