TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แท่นบูชา

tɛ̂ɛn-buu-chaaRTGS thaen-bu-cha /tʰɛːn˥˩.buː˧.t͡ɕʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แท่นtɛ̂ɛnthanh xuốngphụ âm thấpบูbuuthanh trungphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แท่นบูชา nghĩa là bàn thờ.

Nghĩa của แท่นบูชา

Danh từ

  1. Bàn thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altar

Câu hỏi thường gặp

แท่นบูชา nghĩa là gì?

แท่นบูชา (danh từ) nghĩa là bàn thờ.

แท่นบูชา đọc thế nào?

แท่นบูชา đọc là tɛ̂ɛn-buu-chaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thaen-bu-cha; 3 âm tiết: tɛ̂ɛn (thanh xuống), buu (thanh trung), chaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.