TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนบาป

kon-bàapRTGS khon-bap /kʰon˧.baːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpบาปbàapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนบาป nghĩa là tội nhân, người có tội.

Nghĩa của คนบาป

Danh từ

  1. Tội nhân, người có tội, người phạm tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinner

Câu hỏi thường gặp

คนบาป nghĩa là gì?

คนบาป (danh từ) nghĩa là tội nhân, người có tội.

คนบาป đọc thế nào?

คนบาป đọc là kon-bàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-bap; 2 âm tiết: kon (thanh trung), bàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.