TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เจ้านาย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jâo-naaiRTGS chao-nai /t͡ɕaw˥˩.naːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เจ้าjâothanh xuốngphụ âm trungนายnaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เจ้านาย nghĩa là chủ, sếp.

Nghĩa của เจ้านาย

Danh từ

  1. Chủ.
  2. Sếp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เจ้านาย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ royal person, especially one holding the rank of หม่อมเจ้า (mɔ̀m-jâao) or higher; chief; lord; master; superior; boss

Câu hỏi thường gặp

เจ้านาย nghĩa là gì?

เจ้านาย (danh từ) nghĩa là chủ, sếp.

เจ้านาย đọc thế nào?

เจ้านาย đọc là jâo-naai (phiên âm có dấu thanh), RTGS chao-nai; 2 âm tiết: jâo (thanh xuống), naai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.