ชอบธรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชอบธรรม nghĩa là hợp pháp, hợp pháp hoá.
Nghĩa của ชอบธรรม
Tính từ
- Hợp pháp, hợp pháp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ legitimate; lawful; legal; statutory.; correct; proper; right; rightful; orthodox; reasonable; sound.
Câu hỏi thường gặp
ชอบธรรม nghĩa là gì?
ชอบธรรม (tính từ) nghĩa là hợp pháp, hợp pháp hoá.
ชอบธรรม đọc thế nào?
ชอบธรรม đọc là chɔ̂ɔp-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chop-tham; 2 âm tiết: chɔ̂ɔp (thanh xuống), tam (thanh trung).