TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชอบธรรม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chɔ̂ɔp-tamRTGS chop-tham /t͡ɕʰɔːp̚˥˩.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชอบchɔ̂ɔpthanh xuốngphụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความชอบธรรม (thêm การ/ความ phía trước)

ชอบธรรม nghĩa là hợp pháp, hợp pháp hoá.

Nghĩa của ชอบธรรม

Tính từ

  1. Hợp pháp, hợp pháp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ legitimate; lawful; legal; statutory.; correct; proper; right; rightful; orthodox; reasonable; sound.

Câu hỏi thường gặp

ชอบธรรม nghĩa là gì?

ชอบธรรม (tính từ) nghĩa là hợp pháp, hợp pháp hoá.

ชอบธรรม đọc thế nào?

ชอบธรรม đọc là chɔ̂ɔp-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS chop-tham; 2 âm tiết: chɔ̂ɔp (thanh xuống), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.