ทุน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tunRTGS thun
/tʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
ทุนtunthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทุน nghĩa là quỹ, vốn, chính.
Nghĩa của ทุน
Danh từ
- Quỹ.
- Vốn, chính, tư bản.
Từ ghép có ทุน
- กองทุน — Quỹ.
- ลงทุน — Đầu tư.
- ทุนนิยม — Chủ nghĩa tư bản.
- ทุนการศึกษา — Học bổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ original belonging or asset for making use of; fund; capital
Câu hỏi thường gặp
ทุน nghĩa là gì?
ทุน (danh từ) nghĩa là quỹ, vốn, chính.
ทุน đọc thế nào?
ทุน đọc là tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS thun; 1 âm tiết: tun (thanh trung).