TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทุนการศึกษา

tun-gaan-sʉ̀k-sǎaRTGS thun-kan-suek-sa /tʰun˧.kaːn˧.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทุนtunthanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trungสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทุนการศึกษา nghĩa là học bổng.

Nghĩa của ทุนการศึกษา

Danh từ

  1. Học bổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholarship, education fund

Câu hỏi thường gặp

ทุนการศึกษา nghĩa là gì?

ทุนการศึกษา (danh từ) nghĩa là học bổng.

ทุนการศึกษา đọc thế nào?

ทุนการศึกษา đọc là tun-gaan-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thun-kan-suek-sa; 4 âm tiết: tun (thanh trung), gaan (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.