ทุกอย่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทุกอย่าง nghĩa là mọi vật, mọi thứ nào.
Nghĩa của ทุกอย่าง
Đại từ
- Mọi vật, mọi thứ nào, tất cả.
Câu ví dụ với ทุกอย่าง
- ทุกอย่างทำงานได้ Tất cả đều đang hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675917
- มันคงใช้เวลานานมากสำหรับฉันที่จะอธิบายทุกอย่าง tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ everything, every kind
Câu hỏi thường gặp
ทุกอย่าง nghĩa là gì?
ทุกอย่าง (đại từ) nghĩa là mọi vật, mọi thứ nào.
ทุกอย่าง đọc thế nào?
ทุกอย่าง đọc là túk-yàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuk-yang; 2 âm tiết: túk (thanh cao), yàang (thanh thấp).