TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทุกอย่าง

túk-yàangRTGS thuk-yang /tʰuk̚˦˥.jaːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทุกtúkthanh caophụ âm thấpหฺย่างyàangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทุกอย่าง nghĩa là mọi vật, mọi thứ nào.

Nghĩa của ทุกอย่าง

Đại từ

  1. Mọi vật, mọi thứ nào, tất cả.

Câu ví dụ với ทุกอย่าง

  • ทุกอย่างทำงานได้ Tất cả đều đang hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675917
  • มันคงใช้เวลานานมากสำหรับฉันที่จะอธิบายทุกอย่าง tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ everything, every kind

Câu hỏi thường gặp

ทุกอย่าง nghĩa là gì?

ทุกอย่าง (đại từ) nghĩa là mọi vật, mọi thứ nào.

ทุกอย่าง đọc thế nào?

ทุกอย่าง đọc là túk-yàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS thuk-yang; 2 âm tiết: túk (thanh cao), yàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.