ทิ้ง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทิ้ง nghĩa là vất, vứt.
Nghĩa của ทิ้ง
Động từ
- Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
Từ ghép có ทิ้ง
- ละทิ้ง — Bỏ, từ bỏ.
- เครื่องบินทิ้งระเบิด — Máy bay ném bom, oanh tạc cơ.
Câu ví dụ với ทิ้ง
- ทิ้งฉันไว้คนเดียว! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dispose, to discard; to throw away
Câu hỏi thường gặp
ทิ้ง nghĩa là gì?
ทิ้ง (động từ) nghĩa là vất, vứt.
ทิ้ง đọc thế nào?
ทิ้ง đọc là tíng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thing; 1 âm tiết: tíng (thanh cao).