TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทิ้ง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tíngRTGS thing /tʰiŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทิ้งtíngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทิ้ง (thêm การ/ความ phía trước)

ทิ้ง nghĩa là vất, vứt.

Nghĩa của ทิ้ง

Động từ

  1. Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.

Từ ghép có ทิ้ง

Câu ví dụ với ทิ้ง

  • ทิ้งฉันไว้คนเดียว! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dispose, to discard; to throw away

Câu hỏi thường gặp

ทิ้ง nghĩa là gì?

ทิ้ง (động từ) nghĩa là vất, vứt.

ทิ้ง đọc thế nào?

ทิ้ง đọc là tíng (phiên âm có dấu thanh), RTGS thing; 1 âm tiết: tíng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.