TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทิเบต

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tí-bèetRTGS thi-bet /tʰi˦˥.beːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทิtíthanh caophụ âm thấpเบดbèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทิเบต nghĩa là tây tạng.

Nghĩa của ทิเบต

Danh từ riêng

  1. Tây Tạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people); Tibet (an autonomous region of China)

Câu hỏi thường gặp

ทิเบต nghĩa là gì?

ทิเบต (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.

ทิเบต đọc thế nào?

ทิเบต đọc là tí-bèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-bet; 2 âm tiết: tí (thanh cao), bèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.