ทิเบต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทิเบต nghĩa là tây tạng.
Nghĩa của ทิเบต
Danh từ riêng
- Tây Tạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people); Tibet (an autonomous region of China)
Câu hỏi thường gặp
ทิเบต nghĩa là gì?
ทิเบต (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.
ทิเบต đọc thế nào?
ทิเบต đọc là tí-bèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-bet; 2 âm tiết: tí (thanh cao), bèet (thanh thấp).