ทำนาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทำนาย nghĩa là dự báo.
Nghĩa của ทำนาย
Động từ
- Dự báo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทำนาย
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divination; forecast; prediction; prophecy; interpretation
- Động từ to divine; to forecast; to predict; to prophesy; to interpret
Câu hỏi thường gặp
ทำนาย nghĩa là gì?
ทำนาย (động từ) nghĩa là dự báo.
ทำนาย đọc thế nào?
ทำนาย đọc là tam-naai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-nai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), naai (thanh trung).