TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำนาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tam-naaiRTGS tham-nai /tʰam˧.naːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpนายnaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำนาย (thêm การ/ความ phía trước)

ทำนาย nghĩa là dự báo.

Nghĩa của ทำนาย

Động từ

  1. Dự báo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ทำนาย

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divination; forecast; prediction; prophecy; interpretation
  • Động từ to divine; to forecast; to predict; to prophesy; to interpret

Câu hỏi thường gặp

ทำนาย nghĩa là gì?

ทำนาย (động từ) nghĩa là dự báo.

ทำนาย đọc thế nào?

ทำนาย đọc là tam-naai (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-nai; 2 âm tiết: tam (thanh trung), naai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.