TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำมาหากิน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tam-maa-hǎa-ginRTGS tham-ma-ha-kin /tʰam˧.maː˧.haː˩˩˦.kin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpมาmaathanh trungphụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoกินginthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทำมาหากิน (thêm การ/ความ phía trước)

ทำมาหากิน nghĩa là kiếm sống.

Nghĩa của ทำมาหากิน

Động từ

  1. Kiếm sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to earn a living; to make a living

Câu hỏi thường gặp

ทำมาหากิน nghĩa là gì?

ทำมาหากิน (động từ) nghĩa là kiếm sống.

ทำมาหากิน đọc thế nào?

ทำมาหากิน đọc là tam-maa-hǎa-gin (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-ma-ha-kin; 4 âm tiết: tam (thanh trung), maa (thanh trung), hǎa (thanh lên), gin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.