TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทำนอง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tam-nɔɔngRTGS tham-nong /tʰam˧.nɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทำtamthanh trungphụ âm thấpนองnɔɔngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทำนอง nghĩa là giai điệu, âm điệu, điệu nhạc.

Nghĩa của ทำนอง

Danh từ

  1. Giai điệu, âm điệu.
  2. Điệu nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ style; manner; way; form.; melody; tune; rhythm.

Câu hỏi thường gặp

ทำนอง nghĩa là gì?

ทำนอง (danh từ) nghĩa là giai điệu, âm điệu, điệu nhạc.

ทำนอง đọc thế nào?

ทำนอง đọc là tam-nɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS tham-nong; 2 âm tiết: tam (thanh trung), nɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.