ทาส
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tâatRTGS that
/tʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ทาดtâatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: คน
ทาส nghĩa là nô lệ.
Nghĩa của ทาส
Danh từ
- Nô lệ.
Từ ghép có ทาส
- ความเป็นทาส — Chế độ nô lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slave; servant; male slave; male servant; slavery; slave (person under the influence of someone or something)
- Tính từ slavish; base; low; mean
Câu hỏi thường gặp
ทาส nghĩa là gì?
ทาส (danh từ) nghĩa là nô lệ.
ทาส đọc thế nào?
ทาส đọc là tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS that; 1 âm tiết: tâat (thanh xuống).