ความเป็นทาส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความเป็นทาส nghĩa là chế độ nô lệ.
Nghĩa của ความเป็นทาส
Danh từ
- Chế độ nô lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slavery
Câu hỏi thường gặp
ความเป็นทาส nghĩa là gì?
ความเป็นทาส (danh từ) nghĩa là chế độ nô lệ.
ความเป็นทาส đọc thế nào?
ความเป็นทาส đọc là kwaam-bpen-tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-that; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), tâat (thanh xuống).