TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความเป็นทาส

kwaam-bpen-tâatRTGS khwam-pen-that /kʰwaːm˧.pen˧.tʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเป็นbpenthanh trungphụ âm trungทาดtâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความเป็นทาส nghĩa là chế độ nô lệ.

Nghĩa của ความเป็นทาส

Danh từ

  1. Chế độ nô lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slavery

Câu hỏi thường gặp

ความเป็นทาส nghĩa là gì?

ความเป็นทาส (danh từ) nghĩa là chế độ nô lệ.

ความเป็นทาส đọc thế nào?

ความเป็นทาส đọc là kwaam-bpen-tâat (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-pen-that; 3 âm tiết: kwaam (thanh trung), bpen (thanh trung), tâat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.