TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทารก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
taa-rókRTGS tha-rok /tʰaː˧.rok̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทาtaathanh trungphụ âm thấpรกrókthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ทารก nghĩa là bé, em bé.

Nghĩa của ทารก

Danh từ

  1. Bé, em bé.

Câu ví dụ với ทารก

  • ทารกของฉันต้องการที่จะพูดคุย Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby: infant or very young child; immature person; naive person

Câu hỏi thường gặp

ทารก nghĩa là gì?

ทารก (danh từ) nghĩa là bé, em bé.

ทารก đọc thế nào?

ทารก đọc là taa-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-rok; 2 âm tiết: taa (thanh trung), rók (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.