ทารก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทารก nghĩa là bé, em bé.
Nghĩa của ทารก
Danh từ
- Bé, em bé.
Câu ví dụ với ทารก
- ทารกของฉันต้องการที่จะพูดคุย Bé nhà tôi muốn nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3036893
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby: infant or very young child; immature person; naive person
Câu hỏi thường gặp
ทารก nghĩa là gì?
ทารก (danh từ) nghĩa là bé, em bé.
ทารก đọc thế nào?
ทารก đọc là taa-rók (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-rok; 2 âm tiết: taa (thanh trung), rók (thanh cao).