TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทอ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tɔɔRTGS tho /tʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทอtɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การทอ (thêm การ/ความ phía trước)

ทอ nghĩa là dệt, đan.

Nghĩa của ทอ

Động từ

  1. Dệt, đan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to weave (a fabric).

Câu hỏi thường gặp

ทอ nghĩa là gì?

ทอ (động từ) nghĩa là dệt, đan.

ทอ đọc thế nào?

ทอ đọc là tɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS tho; 1 âm tiết: tɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.