TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ต้นฉบับ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtôn-chà-bàpRTGS ton-cha-bap /ton˥˩.t͡ɕʰa˨˩.bap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ต้นdtônthanh xuốngphụ âm trungฉะchàthanh thấpphụ âm caoบับbàpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ต้นฉบับ nghĩa là thủ bản.

Nghĩa của ต้นฉบับ

Danh từ

  1. Thủ bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manuscript.

Câu hỏi thường gặp

ต้นฉบับ nghĩa là gì?

ต้นฉบับ (danh từ) nghĩa là thủ bản.

ต้นฉบับ đọc thế nào?

ต้นฉบับ đọc là dtôn-chà-bàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-cha-bap; 3 âm tiết: dtôn (thanh xuống), chà (thanh thấp), bàp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.