ต้นคอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ต้นคอ nghĩa là gáy, ót.
Nghĩa của ต้นคอ
Danh từ
- Gáy, ót.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nape.
Câu hỏi thường gặp
ต้นคอ nghĩa là gì?
ต้นคอ (danh từ) nghĩa là gáy, ót.
ต้นคอ đọc thế nào?
ต้นคอ đọc là dtôn-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ton-kho; 2 âm tiết: dtôn (thanh xuống), kɔɔ (thanh trung).