ตื่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตื่น nghĩa là thức dậy, dậy lên.
Nghĩa của ตื่น
Động từ
- Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
Từ ghép có ตื่น
- ตื่นนอน — Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
Câu ví dụ với ตื่น
- ในตอนเช้าทอมตื่นแต่เช้า Tom thức dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8679140
- ตื่น Dậy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wake up; to be alert; to be alarmed
Câu hỏi thường gặp
ตื่น nghĩa là gì?
ตื่น (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên.
ตื่น đọc thế nào?
ตื่น đọc là dtʉ̀ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuen; 1 âm tiết: dtʉ̀ʉn (thanh thấp).