ตึกระฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตึกระฟ้า nghĩa là nhà chọc trời.
Nghĩa của ตึกระฟ้า
Danh từ
- Nhà chọc trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skyscraper
Câu hỏi thường gặp
ตึกระฟ้า nghĩa là gì?
ตึกระฟ้า (danh từ) nghĩa là nhà chọc trời.
ตึกระฟ้า đọc thế nào?
ตึกระฟ้า đọc là dtʉ̀k-rá-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuek-ra-fa; 3 âm tiết: dtʉ̀k (thanh thấp), rá (thanh cao), fáa (thanh cao).