TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตำนาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dtam-naanRTGS tam-nan /tam˧.naːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตำdtamthanh trungphụ âm trungนานnaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตำนาน nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.

Nghĩa của ตำนาน

Danh từ

  1. Truyền thuyết, huyền thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapter (of the Paritta scripture).; history.; legend: traditional, unauthenticated story.; legend: collection of stories about someone or something admirable; the person or thing that is the centre thereof.

Câu hỏi thường gặp

ตำนาน nghĩa là gì?

ตำนาน (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.

ตำนาน đọc thế nào?

ตำนาน đọc là dtam-naan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-nan; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), naan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.