ตำนาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตำนาน nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.
Nghĩa của ตำนาน
Danh từ
- Truyền thuyết, huyền thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapter (of the Paritta scripture).; history.; legend: traditional, unauthenticated story.; legend: collection of stories about someone or something admirable; the person or thing that is the centre thereof.
Câu hỏi thường gặp
ตำนาน nghĩa là gì?
ตำนาน (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại.
ตำนาน đọc thế nào?
ตำนาน đọc là dtam-naan (phiên âm có dấu thanh), RTGS tam-nan; 2 âm tiết: dtam (thanh trung), naan (thanh trung).