TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะกร้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dtà-grâaRTGS ta-kra /ta˨˩.kraː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungกฺร้าgrâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก, ใบ

ตะกร้า nghĩa là giỏ, rổ.

Nghĩa của ตะกร้า

Danh từ

  1. Giỏ, rổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basket

Câu hỏi thường gặp

ตะกร้า nghĩa là gì?

ตะกร้า (danh từ) nghĩa là giỏ, rổ.

ตะกร้า đọc thế nào?

ตะกร้า đọc là dtà-grâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-kra; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), grâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.